Hình nền cho described
BeDict Logo

described

/dɪˈskraɪbd/ /dəˈskraɪbd/

Định nghĩa

verb

Mô tả, diễn tả, miêu tả.

Ví dụ :

Cảm giác này khó diễn tả bằng lời, nhưng không hề khó chịu.