Hình nền cho relaxer
BeDict Logo

relaxer

/rɪˈlæksər/ /riˈlæksər/

Định nghĩa

noun

Thuốc giãn cơ, chất làm thư giãn.

Ví dụ :

"Music is a good relaxer."
Âm nhạc là một phương pháp giúp thư giãn rất tốt.