adverb🔗ShareNhẹ nhàng, êm ái. In a soft manner; gently."The mother spoke softly to her crying baby, trying to soothe him. "Người mẹ nhẹ nhàng nói chuyện với đứa bé đang khóc, cố gắng dỗ dành con.soundsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNhẹ nhàng, khe khẽ. Not loudly; nearly inaudible."The grandfather clock ticked softly in the quiet house. "Trong ngôi nhà yên tĩnh, chiếc đồng hồ quả lắc tích tắc khe khẽ.soundcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc