Hình nền cho resells
BeDict Logo

resells

/ˌriːˈsɛlz/ /riˈsɛlz/

Định nghĩa

verb

Bán lại.

Ví dụ :

Chị gái tôi bán lại quần áo cũ trên mạng để kiếm thêm tiền.