Hình nền cho reveille
BeDict Logo

reveille

/ɹɪˈvæ.li/ /ˈɹɛ.və.li/

Định nghĩa

noun

Hiệu lệnh thức giấc, tiếngWakekèn báo thức.

Ví dụ :

Tiếng kèn báo thức ầm ĩ đã làm những người lính giật mình tỉnh giấc trước khi mặt trời mọc.