adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tỉnh, thức. Not asleep; conscious. Ví dụ : "My sister was awake early this morning to get ready for school. " Sáng nay chị gái tôi thức dậy sớm để chuẩn bị đi học. physiology mind body being sensation human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tỉnh táo, cảnh giác. (by extension) Alert, aware. Ví dụ : "They were awake to the possibility of a decline in sales." Họ tỉnh táo nhận thức được khả năng doanh số bán hàng giảm sút. mind being sensation human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tỉnh giấc, thức giấc. To become conscious after having slept. Ví dụ : "After a long night's sleep, Sarah finally woke up and felt awake. " Sau một giấc ngủ dài, cuối cùng Sarah cũng tỉnh giấc và cảm thấy mình đã hoàn toàn tỉnh táo. physiology body mind sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh thức, làm cho tỉnh giấc. To cause (somebody) to stop sleeping. Ví dụ : "The loud music finally woke the children up. " Tiếng nhạc lớn cuối cùng cũng đánh thức lũ trẻ dậy. physiology action body mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh thức, khơi dậy. To excite or to stir up something latent. Ví dụ : "The teacher's passionate speech awoke a new interest in history in her students. " Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết của cô giáo đã khơi dậy niềm hứng thú mới với môn lịch sử trong lòng các bạn học sinh. mind action sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tỉnh giấc, đánh thức, làm cho tỉnh. To rouse from a state of inaction or dormancy. Ví dụ : "The teacher's loud voice finally awoke the sleepy students. " Cuối cùng, giọng nói lớn của giáo viên đã đánh thức những học sinh đang ngái ngủ. physiology mind body action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tỉnh giấc, thức giấc, bừng tỉnh. To come out of a state of inaction or dormancy. Ví dụ : "The sleepy student finally awoke for class. " Cuối cùng thì cậu sinh viên ngái ngủ cũng bừng tỉnh để đi học. physiology mind body action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc