

cover
/ˈkʌvə/ /ˈkʌvɚ/










noun
Tấm phủ, bạt che.







noun
Bản cover, bài hát cover.



noun
Vị trí chắn bóng ngoài cánh phải, người chơi ở vị trí chắn bóng ngoài cánh phải.





noun
Vật che chắn, chỗ ẩn nấp.

noun
Sự mua bù, việc mua thay thế.








noun
Lớp bảo vệ, lớp bê tông bảo vệ.


















































verb
Hát lại, cover lại.

verb
Che chắn, yểm trợ, bảo vệ.






















