BeDict Logo

shift

/ʃɪft/
Hình ảnh minh họa cho shift: Sự so le.
noun

Người thợ xây cẩn thận điều chỉnh sự so le của những viên gạch để đảm bảo bức tường vừa chắc chắn vừa đẹp mắt.

Hình ảnh minh họa cho shift: Đột biến chuyển đoạn, biến đổi di truyền.
noun

Đột biến chuyển đoạn, biến đổi di truyền.

Nhà khoa học đã quan sát thấy một đột biến chuyển đoạn trong vật liệu di truyền của vi khuẩn, có khả năng là do nhiễm virus.