Hình nền cho spectacularly
BeDict Logo

spectacularly

/spɛkˈtækjələrli/ /spɛkˈtækjəlɚli/

Định nghĩa

adverb

Một cách ngoạn mục, phi thường, đáng kinh ngạc.

Ví dụ :

"The sunset was spectacularly beautiful, painting the sky with vibrant colors. "
Hoàng hôn đẹp một cách ngoạn mục, vẽ lên bầu trời những sắc màu rực rỡ.