

spectacularly
Định nghĩa
Từ liên quan
extraordinarily adverb
/ɪkˌstrɔːrdənˈerɪli/ /ˌɛkstrɔːrdənˈɛrɪli/
Phi thường, đặc biệt, khác thường.
"The child's improvement in math was extraordinarily rapid. "
Sự tiến bộ môn toán của đứa trẻ diễn ra nhanh chóng một cách phi thường.
spectacular noun
/spɛkˈtæk.jʊ.lə/ /spɛkˈtæk.jə.lɚ/
Cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn ấn tượng.
"The fireworks display was a spectacular. "
Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục.