Hình nền cho cheerful
BeDict Logo

cheerful

/ˈt͡ʃɪəfəl/ /ˈt͡ʃɪɹfəl/

Định nghĩa

adjective

Vui vẻ, yêu đời, lạc quan.

Ví dụ :

Sáng nay em gái tôi vui vẻ hẳn ra, vừa hát líu lo vừa chuẩn bị đi học, trông rất yêu đời.