

cheerful
Định nghĩa
Từ liên quan
noticeably adverb
/ˈnoʊtɪsəbli/ /ˈnoʊtɪsəbəli/
Một cách đáng chú ý, rõ rệt.
optimistic adjective
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/ /ˌɑptɪˈmɪstɪk/
Lạc quan, yêu đời, tin vào điều tốt đẹp.
"in an optimistic mood"
Trong một tâm trạng lạc quan.
pleasant noun
/ˈplɛzənt/