Hình nền cho spectacular
BeDict Logo

spectacular

/spɛkˈtæk.jʊ.lə/ /spɛkˈtæk.jə.lɚ/

Định nghĩa

noun

Cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn ấn tượng.

A spectacular display.

Ví dụ :

"The fireworks display was a spectacular. "
Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục.