adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phi thường, đặc biệt, khác thường. In an extraordinary manner. Ví dụ : "The child's improvement in math was extraordinarily rapid. " Sự tiến bộ môn toán của đứa trẻ diễn ra nhanh chóng một cách phi thường. quality achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc