BeDict Logo

improvement

/ɪmˈpɹuːvmənt/
Hình ảnh minh họa cho improvement: Cải thiện, ứng dụng, tận dụng.
noun

Việc người nông dân tận dụng các kỹ thuật tưới tiêu mới để cải thiện đất đai đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về năng suất cây trồng.

Hình ảnh minh họa cho improvement: Những công trình cải tạo, sự cải thiện.
noun

Những công trình cải tạo, sự cải thiện.

Năm nay, trang trại đã có nhiều cải thiện đáng kể, bao gồm một chuồng trại mới và hệ thống tưới tiêu rộng hơn, hiệu quả hơn.