BeDict Logo

stylo

/ˈstaɪloʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "it" - Nó, vật, kẻ phi nhân tính.
itnoun
/ɪt/ /ət/ /ɘt/

, vật, kẻ phi nhân tính.

"The factory treated the new worker like an it, ignoring their questions and concerns. "

Nhà máy đối xử với công nhân mới như một vật vô tri, phớt lờ mọi câu hỏi và lo lắng của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "cattle" - Gia súc, trâu bò.
cattlenoun
/ˈkæt(ə)l/

Gia súc, trâu .

"Do you want to raise cattle?"

Bạn có muốn nuôi gia súc, trâu bò không?

Hình ảnh minh họa cho từ "genus" - Chi
genusnoun
/ˈdʒiːnəs/

Chi

"All magnolias belong to the genus Magnolia."

Tất cả các loài mộc lan đều thuộc chi Mộc Lan.

Hình ảnh minh họa cho từ "field" - Đồng ruộng, cánh đồng, ngoài đồng.
fieldnoun
/fiːld/ /fild/

Đồng ruộng, cánh đồng, ngoài đồng.

"There are several species of wild flowers growing in this field."

Ngoài đồng này có nhiều loài hoa dại mọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "plants" - Cây cỏ, thực vật.
plantsnoun
/plɑːnts/ /plænts/

Cây cỏ, thực vật.

"The garden had a couple of trees, and a cluster of colourful plants around the border."

Khu vườn có vài cây lớn và một cụm cây cỏ rực rỡ sắc màu xung quanh viền.

Hình ảnh minh họa cho từ "good" - Tốt, ngoan.
goodadjective
/ɡʊ(d)/ [ɡɪ̈d]

Tốt, ngoan.

"My neighbor is a very good person. "

Người hàng xóm của tôi là một người rất tốt bụng và tử tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "crop" - Mùa màng, vụ mùa.
cropnoun
/kɹɒp/ /kɹɑp/

Mùa màng, vụ mùa.

"the farmer had lots of crops to sell at the market"

Người nông dân có rất nhiều vụ mùa để bán ở chợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "planted" - Trồng, gieo.
/ˈplæntəd/ /ˈplæntɪd/ /ˈplɑːntəd/ /ˈplɑːntɪd/

Trồng, gieo.

"My daughter planted a sunflower seed in a small pot on the windowsill. "

Con gái tôi đã gieo một hạt hướng dương vào một cái chậu nhỏ trên bệ cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "flowering" - Nở hoa, ra hoa, trổ hoa.
/ˈflaʊərɪŋ/ /ˈflaʊərɪŋ/

Nở hoa, ra hoa, trổ hoa.

"This plant flowers in June."

Cây này nở hoa vào tháng sáu.

Hình ảnh minh họa cho từ "farmer" - Nông dân, tá điền, người làm ruộng.
farmernoun
/fɑːmə/ /fɑɹmɚ/

Nông dân, điền, người làm ruộng.

"The farmer planted corn in his fields every spring. "

Vào mỗi mùa xuân, người nông dân trồng ngô trên những cánh đồng của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "large" - Hình nốt nhạc lớn.
largenoun
/ˈlɑːd͡ʒ/ /ˈlɑɹd͡ʒ/

Hình nốt nhạc lớn.

"The music teacher explained that a "large" is a very long note, longer than a breve. "

Giáo viên âm nhạc giải thích rằng "large" là một hình nốt nhạc rất dài, dài hơn cả nốt breve.

Hình ảnh minh họa cho từ "forage" - Thức ăn gia súc, cỏ khô.
foragenoun
/ˈfɒɹɪdʒ/ /ˈfɑɹɪdʒ/

Thức ăn gia súc, cỏ khô.

"The farmer carefully collected the forage to feed his cows. "

Người nông dân cẩn thận thu gom cỏ khô để cho đàn bò ăn.