noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ dùng cá nhân, vật dụng vệ sinh cá nhân. Any item used for personal hygiene or grooming. Ví dụ : "My daughter packed her toiletries for her weekend trip to her grandmother's house. " Con gái tôi đã chuẩn bị đồ dùng cá nhân như kem đánh răng, dầu gội, sữa tắm... cho chuyến đi chơi cuối tuần ở nhà bà ngoại. item appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc