Hình nền cho toiletries
BeDict Logo

toiletries

/ˈtɔɪlətriz/ /ˈtɔɪləˌtrɪz/

Định nghĩa

noun

Đồ dùng cá nhân, vật dụng vệ sinh cá nhân.

Ví dụ :

Con gái tôi đã chuẩn bị đồ dùng cá nhân như kem đánh răng, dầu gội, sữa tắm... cho chuyến đi chơi cuối tuần ở nhà bà ngoại.