Hình nền cho personal
BeDict Logo

personal

/ˈpɜː.sən.əl/ /ˈpɜɹ.sən.əl/

Định nghĩa

noun

Rao tìm bạn, Quảng cáo cá nhân.

Ví dụ :

Rao tìm bạn trực tuyến để tìm người cùng tham gia câu lạc bộ sách rất phổ biến trong sinh viên.
adjective

Ví dụ :

"Her song was her personal look at the values of friendship."
Bài hát của cô ấy là một cái nhìn riêng tư về những giá trị của tình bạn.