Hình nền cho preventing
BeDict Logo

preventing

/pɹɪˈvɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ngăn chặn, phòng ngừa, ngăn cản.

Ví dụ :

Tôi đánh răng thường xuyên để ngăn răng không bị ố vàng.