adjective🔗ShareChưa được chứng minh, chưa kiểm chứng. Not proved."The effectiveness of that new medicine is still unproven, so doctors are hesitant to prescribe it widely. "Hiệu quả của loại thuốc mới đó vẫn chưa được chứng minh, nên các bác sĩ còn e dè kê đơn rộng rãi.theoryscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc