Hình nền cho marking
BeDict Logo

marking

/ˈmɑːkɪŋ/ /ˈmɑɹkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh dấu, ghi dấu, khắc dấu.

Ví dụ :

Đánh dấu một cái hộp hoặc kiện hàng hóa.