BeDict Logo

temper

/ˈtɛmpə/ /ˈtɛmpɚ/
Hình ảnh minh họa cho temper: Chưng, phi thơm.
verb

Để tăng thêm hương vị cuối cùng cho món dal, cô ấy sẽ phi thơm hạt mù tạt và lá cà ri trong ghee nóng, rồi đổ lên trên món đậu lăng.

Hình ảnh minh họa cho temper: Điều hòa, làm dịu, tiết chế.
 - Image 1
temper: Điều hòa, làm dịu, tiết chế.
 - Thumbnail 1
temper: Điều hòa, làm dịu, tiết chế.
 - Thumbnail 2
temper: Điều hòa, làm dịu, tiết chế.
 - Thumbnail 3
temper: Điều hòa, làm dịu, tiết chế.
 - Thumbnail 4
verb

Đầu bếp đã thêm một chút kem vào nước sốt cay để điều vị, làm dịu bớt độ cay cho bọn trẻ.