adjective🔗ShareHữu ích, có ích, tiện dụng. Having a practical or beneficial use."My new cookbook is very useful for learning how to cook healthy meals. "Quyển sách nấu ăn mới của tôi rất hữu ích cho việc học cách nấu những bữa ăn lành mạnh.utilityfunctionqualityvalueabilityessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc