

carpentry
Định nghĩa
Từ liên quan
construct noun
/ˈkɒn.stɹʌkt/ /ˈkɑn.stɹʌkt/
Công trình, cấu trúc.
Vòng lặp và câu lệnh điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính.
woodworking noun
/ˈwʊdwɜːrkɪŋ/ /ˈwʊdwɜːkɪŋ/
Mộc công, nghề mộc.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/