Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Người lớn tuổi, người cao tuổi.
"My grandfather, a senior citizen, enjoys spending time with his grandchildren. "
Ông tôi, một người lớn tuổi, rất thích dành thời gian cho các cháu của mình.
Ngủ, chợp mắt.
"You should sleep 8 hours a day."
Bạn nên ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày.
Sự triệu hồi, sự thu hồi.
"The recall of the school bus was necessary after a safety inspection. "
Việc thu hồi chiếc xe buýt trường học là cần thiết sau một cuộc kiểm tra an toàn.
Cam kết, sự xác nhận.
"The commit to the new software version fixed the bug. "
Việc xác nhận phiên bản phần mềm mới đã sửa lỗi.
Ngoại trừ, loại trừ, không kể.
"The teacher except for students who already completed the project. "
Giáo viên loại những học sinh đã hoàn thành dự án ra.
Tương đối, so với, có liên quan.
"He measured his success relatively, that is, competitively."
Anh ấy đánh giá thành công của mình một cách tương đối, tức là so với người khác.
Tột cùng, cơ bản nhất.
"The ultimate goal for the school's fundraising drive is to buy new computers. "
Mục tiêu tột cùng và cơ bản nhất của đợt gây quỹ cho trường là mua máy tính mới.
Phòng, đại sảnh.
"The school's annual art fair was held in the main sale. "
Hội chợ nghệ thuật hàng năm của trường được tổ chức tại đại sảnh chính.
Não, bộ não.
"My brain was working overtime trying to remember all the vocabulary words for my spelling test. "
Não của tôi hoạt động hết công suất để cố gắng nhớ hết tất cả các từ vựng cho bài kiểm tra chính tả.
Lời nói dối vô thức, dấu hiệu nói dối.
"The suspect's nervous fidgeting was a clear tell; he was trying to hide something about the missing money. "
Việc nghi phạm bồn chồn lo lắng lộ rõ là một dấu hiệu nói dối; anh ta đang cố giấu điều gì đó về số tiền bị mất.
Viện bảo tàng, bảo tàng.
"The local museum has an excellent exhibit on ancient Egyptian artifacts. "
Bảo tàng địa phương có một triển lãm rất hay về các cổ vật Ai Cập cổ đại.
Phát triển, tiến triển.
"The students are developing their understanding of fractions in math class. "
Trong lớp toán, các em học sinh đang dần dần hiểu rõ hơn về phân số.
Mành, rèm, tấm che cửa sổ.
"The teacher dimmed the classroom by pulling down the blinds. "
Cô giáo kéo mành xuống để làm tối phòng học.
Sự giao hàng, sự vận chuyển.
"The delivery was completed by four."
Việc giao hàng đã hoàn thành trước bốn giờ.
Sự cố, vụ việc.
"It was an incident that he hoped to forget."
Đó là một vụ việc mà anh ấy hy vọng sẽ quên đi.
Tự tin, sự tự tin.
"Her confidence in her ability to speak French helped her to participate more in class discussions. "
Sự tự tin vào khả năng nói tiếng Pháp của cô ấy đã giúp cô ấy tham gia tích cực hơn vào các buổi thảo luận trên lớp.
Thiếu niên, thanh thiếu niên, tuổi teen.
"My younger sister is a teenager now, and she's starting to get more independent. "
Em gái tôi giờ đã là thiếu niên rồi, và nó bắt đầu trở nên độc lập hơn.
Sự tĩnh lặng, sự yên ắng.
"the still of the night"
Sự tĩnh lặng của đêm khuya.
Gió, luồng gió.
"The strong wind made it difficult to walk to school today. "
Hôm nay gió mạnh quá nên đi bộ đến trường khó khăn lắm.
Thơ, thi ca.
"My favorite poetry book contains poems about the beauty of nature. "
Quyển sách thơ yêu thích của tôi có những bài thơ về vẻ đẹp của thiên nhiên.