BeDict Logo

practical

/ˈpɹæktɪkəl/
Hình ảnh minh họa cho practical: Đạo cụ thực tế, vật dụng có chức năng.
noun

Đạo cụ thực tế, vật dụng có chức năng.

Nhà bếp đồ chơi là một món quà thiết thực cho cháu gái tôi; nó có bồn rửa và bếp thật, chứ không chỉ là đạo cụ mô phỏng.

Hình ảnh minh họa cho practical: Thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng.
 - Image 1
practical: Thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng.
 - Thumbnail 1
practical: Thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng.
 - Thumbnail 2
adjective

Thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng.

Cách dạy toán thực tế của giáo viên tập trung vào việc giải quyết các bài toán trong đời sống, chứ không chỉ học thuộc lòng công thức.

Hình ảnh minh họa cho practical: Thực tế, giỏi thực hành, có kinh nghiệm.
 - Image 1
practical: Thực tế, giỏi thực hành, có kinh nghiệm.
 - Thumbnail 1
practical: Thực tế, giỏi thực hành, có kinh nghiệm.
 - Thumbnail 2
adjective

Thực tế, giỏi thực hành, có kinh nghiệm.

Anh trai tôi là một người rất thực tế; ảnh luôn tìm ra cách hiệu quả nhất để giải quyết các vấn đề trong công việc.

Hình ảnh minh họa cho practical: Thực tế, dùng được, có tác dụng.
 - Image 1
practical: Thực tế, dùng được, có tác dụng.
 - Thumbnail 1
practical: Thực tế, dùng được, có tác dụng.
 - Thumbnail 2
adjective

Thực tế, dùng được, có tác dụng.

Thanh kiếm đạo cụ trong vở kịch ở trường là kiếm thật, dùng được; nó có chuôi để cầm nắm và lưỡi kiếm có trọng lượng, khác hẳn thanh kiếm giả chỉ là một món đồ hóa trang.