Hình nền cho widower
BeDict Logo

widower

/ˈwɪdoʊɚ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"Since his wife died last year, Mr. Davis has become a widower. "
Kể từ khi vợ mất năm ngoái, ông Davis đã trở thành một người góa vợ.