

spouses
Định nghĩa
Từ liên quan
throughout adverb
/θɹuˈʌʊt/ [θɹuːˈʷaʊt]
Suốt, xuyên suốt.
charitable adjective
/ˈtʃærɪtəbl/ /ˈtʃærətəbl/
Từ thiện, nhân ái.
Chiến dịch gây quỹ của trường rất từ thiện, đã quyên góp tiền cho các bạn học sinh có hoàn cảnh khó khăn.