Hình nền cho shut
BeDict Logo

shut

/ʃʌt/

Định nghĩa

adjective

Đóng, khép kín.

Closed, shut.

Ví dụ :

"The classroom door was shut, so we couldn't get in. "
Cửa lớp học đã đóng kín, nên chúng tôi không vào được.