noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đấu vật. A wrestling bout. Ví dụ : "The wrestling team had three wrestles scheduled for this weekend. " Đội đấu vật có ba trận đấu vật được lên lịch vào cuối tuần này. sport entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật lộn, cuộc vật lộn. A struggle. Ví dụ : "Her wrestles with math problems kept her up late every night. " Những cuộc vật lộn của cô ấy với các bài toán khiến cô thức khuya mỗi đêm. sport action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc