adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ấn tượng, hùng vĩ. Making, or tending to make, a positive impression; having power to impress Ví dụ : "an impressive movie" Một bộ phim thật ấn tượng! quality character appearance essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ấn tượng, dễ gây ấn tượng. Capable of being impressed. Ví dụ : "The new student's performance in math class was impressive. " Bài thể hiện của học sinh mới trong lớp toán rất ấn tượng. character appearance quality essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ấn tượng, hùng vĩ, đáng nể. Appealing. Ví dụ : "The new student's presentation was impressive; everyone was captivated by her ideas. " Bài thuyết trình của học sinh mới rất ấn tượng; mọi người đều bị thu hút bởi những ý tưởng của cô ấy. appearance style quality essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc