BeDict Logo

understanding

/ʌndəˈstandɪŋ/ /ˌʌndəɹˈstændɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho understanding: Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
 - Image 1
understanding: Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
 - Thumbnail 1
understanding: Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
 - Thumbnail 2
understanding: Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
 - Thumbnail 3
verb

Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán, và các học sinh đã có thể hiểu rõ các bước thực hiện.