

authoritarians
Định nghĩa
Từ liên quan
excessively adverb
/ɪkˈsɛsɪvli/
Quá mức, thái quá.
"The application form was excessively complicated."
Đơn đăng ký đó phức tạp một cách thái quá.
authoritarian noun
/ɔːˌθɒrɪˈtɛːrɪən/ /ɔˌθɒrəˈtɛriən/
Người độc tài, người chuyên quyền.
"The dictator was an authoritarian."
Nhà độc tài đó là một người chuyên quyền, luôn muốn mọi người phải tuyệt đối tuân theo mệnh lệnh của mình.