Hình nền cho essential
BeDict Logo

essential

/ɪˈsɛn.ʃəl/

Định nghĩa

noun

Yếu tố thiết yếu, thành phần thiết yếu.

Ví dụ :

"Salt is an essential for cooking a good soup. "
Muối là một yếu tố thiết yếu để nấu một món súp ngon.
adjective

Ví dụ :

Một nền giáo dục tốt là vô cùng quan trọng, không thể thiếu để thành công trong thị trường việc làm tương lai.