

absolute
/ˈæb.səˌljuːt/ /ˈæb.səˌlut/
noun


noun
Tuyệt đối.

noun
Tuyệt đối.


noun
Tuyệt đối, thực tại tối thượng.

noun
Tinh dầu абсолют, chất chiết абсолют.



adjective
Tuyệt đối, hoàn toàn, vô điều kiện.

adjective
Tuyệt đối, hoàn toàn, tuyệt hảo.







adjective
Tuyệt đối, chắc chắn, không thể nghi ngờ.



adjective
Tuyệt đối, chắc chắn.

adjective
Tuyệt đối, hoàn toàn, vô điều kiện.
Quyền và nghĩa vụ tuyệt đối là những quyền và nghĩa vụ vốn có của con người trong trạng thái tự nhiên, khác với quyền và nghĩa vụ tương đối, tức là những quyền và nghĩa vụ gắn liền với các mối quan hệ xã hội của họ.

adjective
Tuyệt đối, hoàn toàn.



adjective
Tuyệt đối, độc lập.
"Vì trời đẹp, mọi người đều ra ngoài chơi." Cụm từ "vì trời đẹp" là tuyệt đối; nó không trực tiếp bổ nghĩa cho từ nào khác trong câu mà chỉ thêm vào một bối cảnh chung.


adjective
Tuyệt đối, vô điều kiện.

adjective
Tuyệt đối.
Bài kiểm tra lịch sử sử dụng hệ thống chấm điểm tuyệt đối, vì vậy điểm của mỗi học sinh phản ánh kiến thức của riêng họ, chứ không phải so sánh với những học sinh khác.


