BeDict Logo

absolute

/ˈæb.səˌljuːt/ /ˈæb.səˌlut/
Hình ảnh minh họa cho absolute: Tuyệt đối, thực tại tối thượng.
noun

Tuyệt đối, thực tại tối thượng.

Cái Tuyệt Đối bao trùm tất cả mọi trải nghiệm của con người, từ những tương tác nhỏ nhất trong gia đình đến những vấn đề chính trị toàn cầu.

Hình ảnh minh họa cho absolute: Tinh dầu абсолют, chất chiết абсолют.
noun

Tinh dầu абсолют, chất chiết абсолют.

Để tạo ra mùi hương hoa nồng nàn cho loại nước hoa mới, nhà điều chế nước hoa đã sử dụng tinh dầu абсолют hoa nhài.

Hình ảnh minh họa cho absolute: Tuyệt đối, hoàn toàn, vô điều kiện.
adjective

Tuyệt đối, hoàn toàn, vô điều kiện.

Quyền và nghĩa vụ tuyệt đối là những quyền và nghĩa vụ vốn có của con người trong trạng thái tự nhiên, khác với quyền và nghĩa vụ tương đối, tức là những quyền và nghĩa vụ gắn liền với các mối quan hệ xã hội của họ.

Hình ảnh minh họa cho absolute: Tuyệt đối, độc lập.
 - Image 1
absolute: Tuyệt đối, độc lập.
 - Thumbnail 1
absolute: Tuyệt đối, độc lập.
 - Thumbnail 2
adjective

"Vì trời đẹp, mọi người đều ra ngoài chơi." Cụm từ "vì trời đẹp" là tuyệt đối; nó không trực tiếp bổ nghĩa cho từ nào khác trong câu mà chỉ thêm vào một bối cảnh chung.

Hình ảnh minh họa cho absolute: Tuyệt đối, vô điều kiện.
adjective

Giáo viên nói rằng công thức tính diện tích hình chữ nhật là một chân lý tuyệt đối; nó đúng với mọi hình chữ nhật, bất kể kích thước nào.

Hình ảnh minh họa cho absolute: Tuyệt đối.
adjective

Bài kiểm tra lịch sử sử dụng hệ thống chấm điểm tuyệt đối, vì vậy điểm của mỗi học sinh phản ánh kiến thức của riêng họ, chứ không phải so sánh với những học sinh khác.