noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt vời, sự tuyệt vời, vẻ kỳ diệu. The quality of being awesome. Ví dụ : "Winning the championship game filled us with a feeling of pure awesomeness. " Việc vô địch trận chung kết khiến chúng tôi tràn ngập một cảm giác thật sự tuyệt vời. quality character emotion abstract Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc