
abstract
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

glimmer/ˈɡlɪmə(ɹ)/ /ˈɡlɪmɚ/
Ánh sáng yếu ớt, tia sáng le lói, hy vọng mong manh.

reifying/riːˈɪf.aɪ.ɪŋ/ /riˈɪf.aɪ.ɪŋ/
Vật chất hóa, cụ thể hóa.

encapsulates/ɪnˈkæpsjəleɪts/ /ɛnˈkæpsjəleɪts/
Bao bọc, gói gọn, tóm lược.

gnosis/ˈnəʊ.sɪs/
Nhận thức, tri thức.

unrevealed/ˌʌnɹɪˈviːld/ /ˌʌnəɹɪˈviːld/
Chưa được tiết lộ, kín, bí mật.

frith/fɹɪθ/
Bình yên, an toàn, thanh bình.

skyhooks/ˈskaɪhʊks/
Đồ viển vông, thứ không tưởng.

symbolically/ˌsɪmˈbɑːlɪklɨ/
Một cách tượng trưng, mang tính biểu tượng.

perpetuity/ˌpɜːrpɪˈtjuːɪti/ /ˌpɜːrpəˈtjuːɪti/
Vĩnh cửu, sự tồn tại vĩnh viễn, sự bất diệt.

lightbulb/ˈlaɪtˌbʌlb/
Bóng đèn, ý tưởng lóe lên, sự giác ngộ.