Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Ánh sáng yếu ớt, tia sáng le lói, hy vọng mong manh.
"A glimmer of hope."
Một tia hy vọng mong manh.
Vật chất hóa, cụ thể hóa.
"The company reified its marketing strategy by creating detailed charts and graphs that visually represented its projected sales growth. "
Công ty đã vật chất hóa chiến lược marketing của mình bằng cách tạo ra các biểu đồ và đồ thị chi tiết thể hiện trực quan mức tăng trưởng doanh số dự kiến.
Bao bọc, gói gọn, tóm lược.
"The glass jar encapsulates the homemade jam, keeping it fresh. "
Cái hũ thủy tinh bao bọc mứt nhà làm, giúp mứt tươi ngon.
Nhận thức, tri thức.
"The gnosis required to solve the complex math problem took years of study and practice. "
Việc nhận thức cần thiết để giải quyết bài toán phức tạp này đòi hỏi nhiều năm học tập và luyện tập.
Chưa được tiết lộ, kín, bí mật.
"The author hinted at an unrevealed secret that would change everything for the main character. "
Tác giả đã ám chỉ về một bí mật chưa được tiết lộ mà sẽ thay đổi mọi thứ đối với nhân vật chính.
Bình yên, an toàn, thanh bình.
"After the long war, the people finally experienced frith and could rebuild their lives. "
Sau cuộc chiến tranh kéo dài, người dân cuối cùng đã được hưởng sự bình yên và an toàn để xây dựng lại cuộc sống của mình.
Đồ viển vông, thứ không tưởng.
"The architect's plans for the new skyscraper included skyhooks to support the upper floors. "
Bản thiết kế tòa nhà chọc trời mới của kiến trúc sư đó bao gồm cả những cái móc treo lơ lửng trên không trung, một điều hoàn toàn không tưởng, để đỡ các tầng trên.
Một cách tượng trưng, mang tính biểu tượng.
"The red ribbon was tied symbolically around the tree to mark the start of the new school year. "
Chiếc ruy băng đỏ được buộc một cách tượng trưng quanh cây để đánh dấu sự khởi đầu của năm học mới.
Vĩnh cửu, sự tồn tại vĩnh viễn, sự bất diệt.
"The wealthy family established a trust fund to ensure the park's upkeep in perpetuity. "
Gia đình giàu có đó đã lập một quỹ ủy thác để đảm bảo công viên được duy trì mãi mãi, đời đời kiếp kiếp.
Bóng đèn, ý tưởng lóe lên, sự giác ngộ.
"a light bulb moment"
Đó là khoảnh khắc "bóng đèn sáng", khi một ý tưởng chợt lóe lên trong đầu.
Về cơ bản, thực chất, chủ yếu.
"The meeting was essentially a waste of time because no decisions were made. "
Về cơ bản, cuộc họp đó chỉ là tốn thời gian vì chẳng có quyết định nào được đưa ra cả.
Ý nghĩa, nghĩa.
"The different meanings of the word "home" can vary greatly depending on a person's experience. "
Ý nghĩa khác nhau của từ "nhà" có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào trải nghiệm của mỗi người.
Tuyệt đối, Hoàn toàn, Đầy đủ.
"A flower was growing, in stark contrast, out of the sidewalk."
Một bông hoa mọc lên trên vỉa hè, tạo nên sự tương phản hoàn toàn.
Điều bí ẩn, Người khó hiểu.
"The professor's lecture became a recondite as he delved deeper into advanced theoretical physics, losing most of the students. "
Bài giảng của giáo sư càng lúc càng trở thành một điều bí ẩn khi ông đi sâu hơn vào vật lý lý thuyết cao cấp, khiến hầu hết sinh viên đều không hiểu gì.
Định nghĩa, xác định, diễn tả bản chất.
"I define myself as a techno-anarchist."
Tôi tự xem mình là một người theo chủ nghĩa vô chính phủ công nghệ, đó là cách tôi tự định nghĩa về bản thân.
Khái niệm hóa, sự hình thành khái niệm.
"The artist presented several different conceptualisations of the statue before settling on the final design. "
Trước khi quyết định bản thiết kế cuối cùng, người nghệ sĩ đã trình bày nhiều cách hình dung khác nhau về bức tượng.
Định nghĩa, lời định nghĩa, sự định nghĩa.
"The teacher asked us to write a clear def of democracy in our own words. "
Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết một định nghĩa rõ ràng về dân chủ bằng lời của chính mình.
Chưa được định nghĩa, không xác định.
"Since the question about the shape of the object was never answered, its form remains undefined. "
Vì câu hỏi về hình dạng của vật thể đó chưa bao giờ được trả lời, hình dáng của nó vẫn còn chưa được xác định.
Thuộc tính, đặc tính, phẩm chất.
"Charm is his most endearing property."
Sự quyến rũ là phẩm chất đáng yêu nhất của anh ấy.
Tính bên trong, sự thầm kín.
"After years of meditation, she found a profound innerness and peace she never knew existed. "
Sau nhiều năm thiền định, cô ấy đã tìm thấy một sự thấu hiểu sâu sắc nội tâm và sự bình yên mà cô ấy chưa từng biết đến.