Hình nền cho winning
BeDict Logo

winning

/ˈwɪnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chiến thắng, đánh bại, thắng.

Ví dụ :

Đội bóng đá đã thắng trận chung kết, đánh bại đối thủ của họ.
adjective

Hấp dẫn, quyến rũ, thu hút.

Ví dụ :

"a winning smile"
Một nụ cười quyến rũ.