Hình nền cho behold
BeDict Logo

behold

/bɪˈhəʊld/ /bɪˈhoʊld/

Định nghĩa

verb

Ngắm nhìn, chiêm ngưỡng, ngó.

To see or look at, esp. appreciatively; to descry, look upon.

Ví dụ :

Từ sân sau nhà mình, chúng tôi đã ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên những ngọn núi.
verb

Nhìn, ngắm, chiêm ngưỡng.

To look.

Ví dụ :

Hãy ngắm nhìn bức tranh hoàng hôn rực rỡ đang được vẽ trên tường lớp học kìa!
interjection

Kìa, Này, Xem kìa.

Ví dụ :

"Behold! A shooting star! "
Kìa! Một ngôi sao băng!