BeDict Logo

bateau

/bæˈtoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "fisherman" - Ngư dân, người đánh cá.
/ˈfɪʃəmən/ /ˈfɪʃɚmən/

Ngư dân, người đánh .

"The fisherman cast his line into the lake. "

Ngư dân thả cần câu của mình xuống hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "type" - Loại, kiểu, hạng.
typenoun
/taɪp/

Loại, kiểu, hạng.

"This type of plane can handle rough weather more easily than that type of plane."

Loại máy bay này có thể đối phó với thời tiết xấu dễ dàng hơn loại máy bay kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "backwaters" - Nước tù đọng, vùng nước đọng.
/ˈbækwɔtərz/ /ˈbækwɑtərz/

Nước đọng, vùng nước đọng.

"The backwaters behind the dam were perfect for fishing. "

Vùng nước đọng sau đập là nơi lý tưởng để câu cá.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

"The school is located five miles of the town center. "

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "swampy" - Lầy lội, ẩm ướt, như đầm lầy.
swampyadjective
/ˈswɑmpi/ /ˈswɒmpi/

Lầy lội, ẩm ướt, như đầm lầy.

"swampy armpits"

Nách ẩm ướt, lầy lội như đầm lầy.

Hình ảnh minh họa cho từ "bottomed" - Đáy, lót đáy.
/ˈbɒtəmd/ /ˈbɑːtəmd/

Đáy, lót đáy.

"to bottom a chair"

Lót đáy cho một cái ghế.

Hình ảnh minh họa cho từ "shallow" - Chỗ nông, vùng nước nông.
/ˈʃaləʊ/ /ˈʃæl.oʊ/

Chỗ nông, vùng nước nông.

"The ship ran aground in an unexpected shallow."

Con tàu mắc cạn ở một vùng nước nông bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "boat" - Thuyền, tàu, ghe.
boatnoun
/bəʊt/ /boʊt/

Thuyền, tàu, ghe.

"The family rented a small boat for a relaxing afternoon on the lake. "

Gia đình thuê một chiếc thuyền nhỏ để thư giãn buổi chiều trên hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "small" - Eo
smallnoun
/smoːl/ /smɑl/ /smɔːl/ /smɔl/

Eo

"The child's small was sore after carrying his heavy backpack to school. "

Eo của đứa bé bị đau sau khi mang chiếc ba lô nặng đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "chi" - Ký tự chi, chữ chi.
chinoun
/kaɪ/ /tʃiː/ /tʃə/

tự chi, chữ chi.

"In Greek alphabet exercises, the symbol that looks like an "X" represents the letter chi. "

Trong các bài tập về bảng chữ cái Hy Lạp, ký hiệu trông giống chữ "X" đại diện cho chữ chi.

Hình ảnh minh họa cho từ "navigate" - Dẫn đường, điều hướng, định vị.
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/

Dẫn đường, điều hướng, định vị.

"He navigated the bomber to the Ruhr."

Anh ấy đã dẫn đường chiếc máy bay ném bom đến vùng Ruhr.

Hình ảnh minh họa cho từ "flat" - Bãi bằng, mặt phẳng.
flatnoun
/flæt/

Bãi bằng, mặt phẳng.

"The park had a large flat area perfect for playing baseball. "

Công viên có một bãi bằng rộng lớn, rất thích hợp để chơi bóng chày.