



bateau
/bæˈtoʊ/Từ vựng liên quan

backwatersnoun
/ˈbækwɔtərz/ /ˈbækwɑtərz/
Nước tù đọng, vùng nước đọng.
"The backwaters behind the dam were perfect for fishing. "
Vùng nước đọng sau đập là nơi lý tưởng để câu cá.






Nước tù đọng, vùng nước đọng.
"The backwaters behind the dam were perfect for fishing. "
Vùng nước đọng sau đập là nơi lý tưởng để câu cá.