BeDict Logo

backwaters

/ˈbækwɔtərz/ /ˈbækwɑtərz/
verb

Dao động, thay đổi lập trường.

Ví dụ:

Sau khi ban đầu ủng hộ quy định về trang phục mới, hiệu trưởng dường như đã dao động và đột ngột tuyên bố rằng ông cần thêm thời gian để xem xét những lo ngại của phụ huynh.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "somewhere" - Đâu đó, nơi nào đó.
/ˈsʌm.hweːɹ/ /ˈsʌm.wɛə/ /ˈsʌm.wɛɹ/

Đâu đó, nơi nào đó.

"My keys are somewhere in the house. "

Chìa khóa của tôi ở đâu đó trong nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "unaffected" - Không ảnh hưởng đến, không tác động đến.
/ˌʌnəˈfɛktɪd/ /ˌʌnfəˈfɛktɪd/

Không ảnh hưởng đến, không tác động đến.

"The new policy, surprisingly, unaffected the students' daily routines. "

Điều đáng ngạc nhiên là chính sách mới không ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày của sinh viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "supporting" - Chống đỡ, nâng đỡ.
/səˈpɔːtɪŋ/ /səˈpɔɹtɪŋ/

Chống đỡ, nâng đỡ.

"Dont move that beam! It supports the whole platform."

Đừng di chuyển cái xà đó! Nó chống đỡ cả cái sàn đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "concerns" - Quan tâm, lo lắng, mối bận tâm.
/kənˈsɜːnz/ /kənˈsɝnz/

Quan tâm, lo lắng, mối bận tâm.

"My parents have concerns about my future career path. "

Bố mẹ tôi có những lo lắng về con đường sự nghiệp tương lai của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "position" - Vị trí, địa điểm, chỗ.
/pəˈzɪʃ(ə)n/

Vị trí, địa điểm, chỗ.

"My favorite position in the classroom is near the window. "

Vị trí yêu thích của tôi trong lớp học là gần cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "countryside" - Nông thôn, miền quê.
/ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/

Nông thôn, miền quê.

"We live in the Swedish countryside."

Chúng tôi sống ở vùng nông thôn Thụy Điển.

Hình ảnh minh họa cho từ "vacillate" - Dao động, lưỡng lự, колебаться.
/ˈvæ.sə.leɪt/

Dao động, lưỡng lự, колебаться.

"The student began to vacillate between choosing the easy math problem or the challenging one, unsure which would be the best use of her time. "

Cô sinh viên bắt đầu dao động giữa việc chọn bài toán dễ hay bài toán khó, không chắc nên dùng thời gian làm bài nào thì tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "initially" - Ban đầu, lúc đầu.
initiallyadverb
/ɪˈnɪʃli/

Ban đầu, lúc đầu.

"Initially, I thought the math problem was difficult, but then I found the solution. "

Ban đầu, tôi tưởng bài toán này khó, nhưng sau đó tôi đã tìm ra lời giải.

Hình ảnh minh họa cho từ "backwater" - Nước tù đọng, vùng nước ứ đọng.
/ˈbækˌwɔtər/ /ˈbækˌwɑtər/

Nước đọng, vùng nước đọng.

"The dam created a large backwater that flooded the fields upstream. "

Con đập đã tạo ra một vùng nước ứ đọng lớn, khiến các cánh đồng ở thượng nguồn bị ngập lụt.

Hình ảnh minh họa cho từ "principal" - Tiền gốc.
/ˈpɹɪnsəpəl/ /ˈpɹɪnsəp̬əl/

Tiền gốc.

"A portion of your mortgage payment goes to reduce the principal, and the rest covers interest."

Một phần trong khoản thanh toán thế chấp nhà của bạn dùng để giảm tiền gốc, phần còn lại trả lãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "progresses" - Tiến triển, phát triển, tiến lên.
/ˈprɑːɡresɪz/ /ˈproʊɡresɪz/

Tiến triển, phát triển, tiến lên.

"They progress through the museum."

Họ từ từ đi tham quan hết viện bảo tàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "obstruction" - Sự cản trở, vật cản, chướng ngại vật.
/əbˈstɹʌk.ʃən/

Sự cản trở, vật cản, chướng ngại vật.

"The fallen tree caused a major obstruction in the road, blocking traffic. "

Cái cây đổ chắn ngang đường gây ra một sự cản trở lớn, làm tắc nghẽn giao thông.