BeDict Logo

chino

/ˈtʃinoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "comfortable" - Chăn bông.
/ˈkʌm.fə.tə.bəl/ /ˈkɐmf.tɘ.bɘl/

Chăn bông.

"My grandmother bought a new comfortable for her bed. "

Bà tôi mua một cái chăn bông mới cho giường của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "fabric" - Công trình, kiến trúc.
fabricnoun
/ˈfæb.ɹɪk/

Công trình, kiến trúc.

"The new school fabric is modern and spacious. "

Công trình trường học mới này hiện đại và rộng rãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "commonly" - Thường, thông thường, phổ biến.
commonlyadverb
/ˈkɒmənli/ /ˈkɑmənli/

Thường, thông thường, phổ biến.

"People commonly eat breakfast before going to school. "

Mọi người thường ăn sáng trước khi đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "wears" - Mặc, đeo.
wearsverb
/wɛəz/ /wɛɹz/

Mặc, đeo.

"My sister wears a beautiful scarf to school every day. "

Chị tôi đeo một chiếc khăn quàng cổ rất đẹp đến trường mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "coarse" - Thô, xơ, thô ráp.
coarseadjective
/kɔːs/ /kɔːɹs/

Thô, , thô ráp.

"The sandpaper was coarse, making it rough on my skin. "

Giấy nhám này rất thô ráp, chà lên da thấy rát.

Hình ảnh minh họa cho từ "used" - Sử dụng, dùng, tận dụng.
usedverb
/juːzd/

Sử dụng, dùng, tận dụng.

"The student used a calculator to solve the math problem. "

Học sinh đó đã dùng máy tính để giải bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "trousers" - Quần dài.
/ˈtɹaʊzəz/ /ˈtɹaʊzɚz/

Quần dài.

"The trousers need to be shortened."

Cái quần dài này cần được cắt ngắn đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "pants" - Quần dài, quần.
pantsnoun
/pænts/

Quần dài, quần.

"My son wore blue pants to school today. "

Hôm nay con trai tôi mặc quần dài màu xanh lam đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "uniforms" - Đồng phục, quân phục.
/ˈjuːnɪfɔːms/ /ˈjunɪfɔɹms/

Đồng phục, quân phục.

"The students wear blue uniforms to school every day. "

Các học sinh mặc đồng phục màu xanh lam đến trường mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "cotton" - Bông, cây bông.
cottonnoun
/ˈkɒt.n̩/ /ˈkɑt.n̩/

Bông, cây bông.

"My grandmother grows cotton plants in her garden. "

Bà tôi trồng cây bông trong vườn nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "durable" - Đồ bền, hàng bền.
/ˈd(j)ʊəɹəbəl/

Đồ bền, hàng bền.

"This durable is a sturdy backpack; my son uses it every school year. "

Cái đồ bền này là một chiếc ba lô chắc chắn; con trai tôi dùng nó mỗi năm học.