

coarse
Định nghĩa
Từ liên quan
refinement noun
/ɹəˈfaɪnmənt/
Sự tinh chế, sự tinh lọc, sự cải tiến.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.