Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Dân quẩy, dân bay lắc.
"Back in the 90s, you could always spot the gabbas at the rave, identifiable by their shaved heads and colorful tracksuits, dancing hard to the pounding beat. "
Hồi những năm 90, bạn luôn có thể nhận ra mấy dân bay lắc gabbas ở mấy buổi rave, dễ nhận biết bởi cái đầu trọc lóc và bộ đồ thể thao sặc sỡ, nhảy sung hết mình theo điệu nhạc mạnh như búa bổ.
Che đậy, bao phủ.
"To keep the children warm, she scotched their thin coats with thick scarves. "
Để giữ ấm cho bọn trẻ, cô ấy che đậy những chiếc áo khoác mỏng manh của chúng bằng những chiếc khăn quàng cổ dày cộm.
Gấm Maroc.
"The tailor suggested using a rich, blue marocain for the evening gown because its texture drapes beautifully. "
Người thợ may gợi ý dùng loại gấm maroc màu xanh lam đậm, quý phái để may áo dạ hội vì chất liệu này rủ rất đẹp.
Sự mặc quần áo, sự ăn mặc.
""The children's dressings before school take a long time, especially when they can't find their socks." "
Việc bọn trẻ mặc quần áo trước khi đi học tốn rất nhiều thời gian, đặc biệt là khi chúng không tìm thấy tất của mình.
Sự ăn mòn, vết xước do ma sát.
"The chef noticed a small gall on the cutting board, caused by the knife repeatedly sliding against it. "
Đầu bếp nhận thấy một vết xước nhỏ do ma sát (hay còn gọi là "sự ăn mòn") trên thớt, gây ra bởi việc con dao trượt đi trượt lại nhiều lần trên đó.
Cổ áo trễ, phần cổ và ngực hở.
"The elegant decolletage of her dress made her stand out at the school dance. "
Phần cổ áo trễ của chiếc váy, khoe khéo bờ vai và ngực, đã khiến cô ấy nổi bật trong buổi khiêu vũ ở trường.
Bộ quần áo vest nữ.
"My mom wore a navy blue pantsuit to her job interview. "
Mẹ tôi mặc một bộ quần áo vest nữ màu xanh đậm đi phỏng vấn xin việc.
Đồ bấm móng tay, kềm cắt móng.
"I use a nail clipper to keep my fingernails short. "
Tôi dùng đồ bấm móng tay để giữ cho móng tay của mình ngắn.
Gân.
"The sweater had a noticeable rib pattern along the sleeves. "
Áo len đó có những đường gân nổi rõ dọc theo tay áo.
Bọc, bao, che.
"The gardener sheathes his pruning shears after using them to protect himself from the sharp blades. "
Người làm vườn bọc kéo tỉa cây lại sau khi dùng để tự bảo vệ mình khỏi lưỡi kéo sắc bén.
Khuyên môi.
"The museum displayed ancient tribal artifacts, including various types of labrets made from jade and bone. "
Bảo tàng trưng bày các hiện vật bộ lạc cổ xưa, bao gồm nhiều loại khuyên môi làm từ ngọc bích và xương.
Tay áo.
"The dirt was all over his shirt-sleeves after he helped change the car tire. "
Sau khi giúp thay lốp xe, bùn đất dính đầy trên tay áo anh ấy.
May vá, thuộc về may mặc.
"He was known for his sartorial elegance, always wearing impeccably tailored suits. "
Ông ấy nổi tiếng về phong cách ăn mặc lịch lãm, luôn diện những bộ vest được may đo hoàn hảo đến từng đường kim mũi chỉ.
Hở đáy, không đáy.
"crotchless panties"
Quần lót hở đáy.
Váy kilt nhỏ.
"At the Scottish festival, some boys wore full kilts, while the younger children wore smaller filibegs. "
Tại lễ hội Scotland, một số bé trai mặc váy kilt dài đầy đủ, trong khi các em nhỏ hơn mặc váy kilt nhỏ, hay còn gọi là filibegs.
Len chải kỹ, Sợi len chải kỹ.
"My grandmother knits warm winter hats using thick, colorful worsted. "
Bà tôi đan những chiếc mũ len mùa đông ấm áp bằng len chải kỹ dày và sặc sỡ.
Ví, túi xách nhỏ.
"My daughter put her money and a few small items into her new purse. "
Con gái tôi để tiền và một vài món đồ nhỏ vào chiếc ví mới của nó.
Nhà mốt, hãng thời trang.
""Many couturiers showcased their latest collections at Paris Fashion Week." "
Nhiều nhà mốt đã trình diễn các bộ sưu tập mới nhất của họ tại Tuần lễ Thời trang Paris.
Váy băng quấn, váy ôm.
""For the party, she chose to wear one of her bandage dresses, hoping it would show off her figure." "
Để đi dự tiệc, cô ấy chọn mặc một chiếc váy băng quấn, với hy vọng nó sẽ tôn lên dáng người của cô ấy.
Làm phẳng, ủi thẳng, xóa nếp nhăn.
"I need to uncrease my shirt before the job interview tomorrow. "
Tôi cần ủi thẳng áo sơ mi trước buổi phỏng vấn xin việc ngày mai.