adjective🔗ShareThuộc về giáo đoàn, có tính chất giáo đoàn. Of or pertaining to a congregation"The church's congregational singing was very enthusiastic and filled the building with joyful noise. "Việc hát đồng thanh theo giáo đoàn của nhà thờ rất nhiệt tình và tràn ngập tiếng reo vui khắp tòa nhà.religionorganizationgroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc