noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nữ giám đốc, bà giám đốc. A female director. Ví dụ : "The directress of the summer camp organized a fun talent show for all the campers. " Bà giám đốc của trại hè đã tổ chức một buổi trình diễn tài năng vui nhộn cho tất cả các em nhỏ tham gia. person job organization business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc