Hình nền cho female
BeDict Logo

female

/ˈfiː.meɪl/

Định nghĩa

noun

Nữ, phái nữ, giới nữ.

Ví dụ :

Chị gái tôi là một nữ sinh, đang học năm cuối cấp ba.
adjective

Ví dụ :

"female authors, the leading male and female artists, a female bird cooing at a male, intersex female patients, a trans female vlogger"
Các tác giả nữ, các nghệ sĩ nam và nữ hàng đầu, một con chim mái đang gù gọi con chim trống, các bệnh nhân nữ liên giới tính, một vlogger chuyển giới nữ.