BeDict Logo

notes

/nəʊts/ /noʊts/
Hình ảnh minh họa cho notes: Sữa (của bò/lợn mới đẻ), thời kỳ cho sữa (của bò/lợn mới đẻ).
noun

Sữa (của bò/lợn mới đẻ), thời kỳ cho sữa (của bò/lợn mới đẻ).

Người nông dân cẩn thận ghi chép sản lượng sữa của lợn nái, theo dõi cả số lượng và chất lượng sữa sau khi lợn đẻ.