BeDict Logo

rehearsals

/rəˈhɜːrsəlz/ /rɪˈhɜːrsəlz/
Hình ảnh minh họa cho rehearsals: Diễn tập, sự diễn tập, buổi diễn tập.
noun

Các diễn viên đã dành hàng tuần để diễn tập, chuẩn bị cho vở kịch của trường.