noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cháu gái. The daughter of someone's child. Ví dụ : "Grandma loves to bake cookies for her granddaughters every Saturday. " Bà rất thích nướng bánh quy cho các cháu gái của bà vào mỗi thứ bảy. family Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc