noun🔗ShareĐồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ. A light meal."After school, I had a snack of fruit and yogurt. "Sau giờ học, tôi ăn nhẹ một bữa gồm trái cây và sữa chua.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ. An item of food eaten between meals."I ate a banana as a snack between lunch and dinner. "Tôi đã ăn một quả chuối như một món ăn vặt giữa bữa trưa và bữa tối.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCực phẩm, ngon nghẻ, hấp dẫn. A very sexy and attractive person."My cousin is a real snack; everyone was admiring her at the family reunion. "Em họ tôi đúng là cực phẩm; ai cũng phải ngắm nhìn cô ấy tại buổi họp mặt gia đình.appearancepersonstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn nhẹ, ăn vặt. To eat a light meal."Before going to the library, I snacked on some fruit and yogurt. "Trước khi đi thư viện, tôi đã ăn nhẹ trái cây và sữa chua.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn vặt, ăn nhẹ. To eat between meals."I often snack on fruit between lunch and dinner. "Tôi thường ăn trái cây vặt giữa bữa trưa và bữa tối.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhần, Suất. A share; a part or portion."The children shared the leftover pizza; each got a small snack. "Bọn trẻ chia nhau chỗ pizza còn thừa, mỗi đứa được một phần nhỏ.partfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChộp, vồ. To snatch."The child snacked the last cookie from the jar before dinner. "Đứa bé chộp lấy cái bánh quy cuối cùng từ trong lọ trước bữa tối.actionfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCắn. To bite."The baby snacked on a small piece of toast. "Em bé cắn một miếng bánh mì nướng nhỏ.foodactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn vặt, ăn nhẹ. To share.""During our study group, we always snack on chips and salsa to keep our energy up." "Trong nhóm học của chúng tôi, chúng tôi luôn ăn vặt khoai tây chiên và salsa để giữ năng lượng.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc