Hình nền cho lipgloss
BeDict Logo

lipgloss

/ˈlɪpɡlɒs/ /ˈlɪpˌɡlɔs/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cô ấy thoa một lớp son bóng vị dâu tây trước khi đi học.